Danh sách - Mã số SV SPAN, SPANMN năm 2016 Trường ĐHSP Nghệ thuật TW

Ảnh của quantriweb

Sinh viên truy cập trang Đào tạo tín chỉ của trường: tinchi.spnttw.edu.vn Chọn Trang sinh viên hệ tín chỉ, đăng nhập bằng Mã số sinh viên (MSSV) theo danh sách dưới đây, mật khẩu mặc định: 123456 

Sau khi đăng nhập thành công, SV nên đổi mật khẩu để sử dụng.

Xem lịch học và các thông báo khác trong trang Tín chỉ để thực hiện.

 

TRƯỜNG ĐHSP NGHỆ THUẬT TW CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
PHÒNG CÔNG TÁC HSSV Độc lập - tự do - hạnh phúc
               
               
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬP HỌC 
LỚP K11 ĐHSP ÂM NHẠC KHÓA NĂM 2016 - 2020
               
STT Mã số SV Họ và  Tên Ngày sinh Giới  Lớp Ghi chú
tính
1 1652210001 Phạm Thế An 14.7.1998 Nam K11A  
2 1652210002 Phạm Thị Ngọc Anh 11.3.1997   K11A  
3 1652210003 Trần Thị Nhật Ánh 06.12.1997   K11A Lớp trưởng
4 1652210004 Đinh Thị Thảo Chinh 23.02.1994   K11A  
5 1652210005 Thào Thị Chở 05.6.1997   K11A  
6 1652210006 Lưu Tiến Đạt 01.10.1998 Nam K11A  
7 1652210007 Đặng Thị Thùy Dương 10.8.1998   K11A Lớp phó HT
8 1652210008 Nguyễn Thu 19.10.1997   K11A  
9 1652210009 Đỗ Thị Hồng Hạnh 06.7.1998   K11A Lớp phó
10 1652210010 Nguyễn Thị Thu Hiền 04.7.1998   K11A  
11 1652210011 Đỗ Văn Hoàn 05.6.1997 Nam K11A  
12 1652210012 Nguyễn Vũ Việt Hoàng 07.12.1998 Nam K11A  
13 1652210013 Hoàng Trọng Huấn 12.9.1997 Nam K11A  
14 1652210014 Nguyễn Huy Hùng 02.3.1997 Nam K11A  
15 1652210015 Nguyễn Thị Mai  Hương 27.4.1998   K11A  
16 1652210016 Trần Thị Diệu Hương 28.6.1996   K11A  
17 1652210017 Nguyễn Thị Huyền 22.9.1997   K11A  
18 1652210018 Nguyễn Thị Lan 16.12.1997   K11A  
19 1652210019 Nguyễn Thị Linh 10.01.1998   K11A Bí thư
20 1652210020 Nguyễn Thị Lừng 20.3.1995   K11A  
21 1652210021 Phan Thị Khánh Ly 13.9.1998   K11A  
22 1652210022 Phan Thị Mai 09.10.1998   K11A  
23 1652210023 Nguyễn Đức Mạnh 31.7.1998 Nam K11A  
24 1652210024 Nguyễn Hồng Minh 07.10.1998   K11A  
25 1652210025 Nguyễn Đức Nam 24.9.1996 Nam K11A  
26 1652210026 Đỗ Hải Ngân 03.7.1998   K11A  
27 1652210027 Đặng Thị Ngọc 26.12.1998   K11A  
28 1652210028 Lê Thị Phương Nguyên 18.02.1997   K11A  
29 1652210029 Đỗ Thị Hồng Nhung 15.8.1997   K11A  
30 1652210030 Trần Văn Phương 10.8.1998 Nam K11A  
31 1652210031 Nguyễn Đăng Quang 22.8.1994 Nam K11A  
32 1652210032 Lê Minh Quý 27.10.1992 Nam K11A  
33 1652210033 Nguyễn Thúy Quỳnh 02.8.1998   K11A  
34 1652210034 Đỗ Minh Tâm 02.4.1998 Nam K11A  
35 1652210035 Nguyễn Việt Thắng 21.11.1998 Nam K11A  
36 1652210036 Nguyễn Thị Thoa 03.10.1996   K11A  
37 1652210037 Nguyễn Thị Minh Thúy 31.01.1998   K11A  
38 1652210038 Trần Văn Tiến 01.12.1996 Nam K11A  
39 1652210039 Đỗ Thị Trang 11.7.1997   K11A  
37 1652210040 Đặng Thị Ngọc Trâm 24.5.1998   K11B  
40 1652210041 Trần Thị Uyên 10.10.1998   K11A  
41 1652210042 Nguyễn Lê Vân 20.7.1998   K11A  
42 1652210043 Nguyễn Minh Vương 11.3.1996 Nam K11A  
43 1652210044 Nguyễn Hải Yến 02.6.1998   K11A  
1 1652210045 Nguyễn Thúy An 17.9.1998   K11B  
2 1652210046 Nguyễn Thị Lan  Anh 06.8.1998   K11B  
3 1652210047 Nguyễn Ngọc Anh 20.12.1998   K11B  
4 1652210048 Đinh Phương Anh 09.11.1998   K11B Lớp phó
5 1652210049 Nguyễn Thị Ngọc Anh 28.10.1997   K11B  
6 1652210050 Trần Thị Bình 02.9.1998   K11B  
7 1652210051 Nguyễn Thị Kiều Chinh 06.12.1998   K11B  
8 1652210052 Nguyễn Quốc Đạt 21.10.1996 Nam K11B  
9 1652210053 Hoàng Văn Đông 08.10.1998 Nam K11B  
10 1652210054 Đỗ Hương Duyên 16.9.1997   K11B  
11 1652210055 Phan Thị  Giang 11.11.1995   K11B  
12 1652210056 Nguyễn Hoàng Hải 20.7.1997 Nam K11B  
13 1652210057 Trần Hoàng Hiệp 05.10.1998 Nam K11B  
14 1652210058 Vũ Thị Hồng 30.01.1998   K11B  
15 1652210059 Nguyễn Văn Hùng 18.7.1998 Nam K11B  
16 1652210060 Nguyễn Quang Huy 26.5.1998 Nam K11B  
17 1652210061 Nguyễn Thi Huyền 20.4.1997   K11B  
18 1652210062 Nguyễn Trung Kiên 24.4.1998 Nam K11B  
19 1652210063 Lê Tùng Lâm 24.12.1995 Nam K11B  
20 1652210064 Hoàng Diệu Linh 02.5.1998   K11B Lớp phó HT
21 1652210065 Đỗ Xuân Long 10.10.1998 Nam K11B  
22 1652210066 Nguyễn Thị Tuyết Mai 10.8.1984   K11B  
23 1652210067 Bùi Đức Mạnh 19.9.1996 Nam K11B  
24 1652210068 Nguyễn Thị Phương  Minh 02.8.1997   K11B  
25 1652210069 Trần Văn Nam 15.10.1995 Nam K11B  
26 1652210070 Bùi Thị Ngoan 13.12.1998   K11B  
27 1652210071 Dương Thị Hồng Ngọc 21.8.1998   K11B  
28 1652210072 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 19.3.1998   K11B  
29 1652210073 Trần Thị Phương 01.4.1998   K11B  
30 1652210074 Trần Minh Quân 13.5.1998 Nam K11B  
31 1652210075 Phạm Thị Lan Quỳnh 13.11.1998   K11B  
32 1652210076 Nguyễn Thị Năm Sao 12.11.1998   K11B  
33 1652210077 Lù A Tếnh 04.9.1994 Nam K11B  
34 1652210078 Nguyễn Quyết Thắng 13.01.1998 Nam K11B  
35 1652210079 Ngô Tấn Thọ 27.8.1997 Nam K11B  
36 1652210080 Vương Thu Thủy 16.6.1989   K11B  
38 1652210081 Nguyễn Thùy Trang 29.10.1998   K11B  
39 1652210082 Ngô Thanh Tùng 15.9.1998 Nam K11B  
40 1652210083 Trần Thị Tuyết 14.7.1998   K11B Lớp trưởng
41 1652210084 Đồng Thị Thu Uyên 24.01.1998   K11B Bí thư
42 1652210085 Nguyễn Thu Vân 28.5.1998   K11B  
1 1652210086 Phạm Hòa An 01.6.1998 Nam K11C  
2 1652210087 Lưu Đức Anh 30.11.1997 Nam K11C  
3 1652210088 Đào Thị Lan Anh 01.9.1998   K11C  
4 1652210089 Ngô Ngọc Ánh 13.11.1998   K11C  
5 1652210090 Phan Thị Minh Châm 06.9.1998   K11C  
6 1652210091 Trần Ngọc Chính 28.10.1997 Nam K11C  
7 1652210092 Phạm Sỹ Đạt 30.10.1997 Nam K11C  
8 1652210093 Phan Tài Đức 17.11.1998 Nam K11C  
9 1652210094 Trần Thị Thùy Dương 09.8.1998   K11C  
10 1652210095 Lê Thu 25.10.1998   K11C Bí thư
11 1652210096 Phạm Văn Hải 24.6.1998 Nam K11C Lớp phó
12 1652210097 Mai Thúy Hiền 10.02.1998   K11C  
13 1652210098 Trần Thanh Hòa 10.02.1998 Nam K11C  
14 1652210099 Lê Duy Huân 12.12.1998 Nam K11C  
15 1652210100 Nguyễn Phú Hưng 16.3.1997 Nam K11C  
16 1652210101 Ngô Thị Thu Hương 28.12.1997   K11C  
17 1652210102 Nguyễn Xuân Huy 16.11.1998 Nam K11C  
18 1652210103 Hà Đức Huỳnh 27.01.1997 Nam K11C  
19 1652210104 Nguyễn An 20.01.1994   K11C  
20 1652210105 Lương Thị Linh Linh 06.12.1998   K11C  
21 1652210106 Phùng Đức Lung 19.9.1998 Nam K11C  
22 1652210107 Phạm Văn Lương 19.5.1995 Nam K11C  
23 1652210108 Đỗ Thị Phương 30.11.1998   K11C  
24 1652210109 Phan Thị Thanh Mai 24.8.1998   K11C  
25 1652210110 Phạm Văn Minh 22.10.1998 Nam K11C  
26 1652210111 Phạm Hà My 10.7.1998   K11C Lớp trưởng
27 1652210112 Đỗ Văn Năm 05.10.1998 Nam K11C  
28 1652210113 Trần Như Ngọc 18.12.1996   K11C  
29 1652210114 Vũ Thị Thu Nguyệt 04.10.1998   K11C  
30 1652210115 Nguyễn Yến Nhi 25.7.1998   K11C  
31 1652210116 Bạch Đại Phát 04.01.1998 Nam K11C  
32 1652210117 Lê Hữu Quang 16.02.1997 Nam K11C  
33 1652210118 Nguyễn Đặng Quyền 30.3.1998 Nam K11C  
34 1652210119 Lê Như Quỳnh 01.4.1998   K11C  
35 1652210120 Trần Quân Sự 15.8.1997 Nam K11C  
36 1652210121 Đinh Đức Thiện 26.9.1996 Nam K11C  
37 1652210122 Lưu Thị Hoài Thương 15.5.1997   K11C  
38 1652210123 Vũ Hồng Thúy 28.10.1998   K11C  
39 1652210124 Lê Huyền Trang 19.8.1995   K11C  
40 1652210125 Hoàng Xuân Trường 02.4.1997 Nam K11C Lớp phó HT
41 1652210126 Mai Tâm 05.3.1997 Nam K11C  
42 1652210127 Cao Việt Tường Vi 15.7.1998   K11C  
1 1652210128 Nguyễn Văn An 16.12.1998 Nam K11D  
2 1652210129 Bùi Thị Ngọc Anh 18.7.1998   K11D  
3 1652210130 Hoàng Thị Mai Anh 13.3.1997   K11D  
4 1652210131 Ngô Phương Anh 01.10.1998   K11D  
5 1652210132 Trịnh Thị Quỳnh Anh 23.4.1998   K11D  
6 1652210133 Đinh Ngọc Anh 05.5.1998   K11D  
7 1652210134 Nguyễn Tiến Anh 27.02.1993 Nam K11D  
8 1652210135 Phạm Tuấn Anh 18.7.1998 Nam K11D  
9 1652210136 Đinh Thị Ngọc Ánh 28.7.1998   K11D  
10 1652210137 Tống Văn Đức 15.8.1998 Nam K11D  
11 1652210138 Nguyễn Anh Đức 24.7.1998 Nam K11D  
12 1652210139 Nguyễn Thị Ngọc Dung 22.9.1996   K11D  
13 1652210140 Dương Thu  09.01.1995   K11D  
14 1652210141 Trần Thị Hằng 26.02.1989   K11D  
15 1652210142 Phạm Trung  Hiếu 23.11.1995 Nam K11D  
16 1652210143 Nguyễn Thị Hoa 25.5.1998   K11D  
17 1652210144 Nguyễn Mỹ Hoàn 30.12.1998   K11D  
18 1652210145 Nguyễn Minh Hoàn 01.6.1998 Nam K11D  
19 1652210146 Đỗ Văn Hoàng 13.12.1998 Nam K11D  
20 1652210147 Phan Văn  Hưng 13.8.1998 Nam K11D  
21 1652210148 Vũ Diệu Hương 26.10.1998   K11D  
22 1652210149 Nguyễn Quỳnh Hương 16.02.1997   K11D  
23 1652210150 Phạm Diệu Linh 12.10.1998   K11D  
24 1652210151 Nguyễn Tống Khánh Linh 07.7.1998   K11D  
25 1652210152 Hồ Khánh Linh 09.12.1996   K11D  
26 1652210153 Ngô Mạnh Linh 06.9.1998 Nam K11D  
27 1652210154 Lò Văn Linh 24.8.1998 Nam K11D  
28 1652210155 Vũ Thị Hồng  Loan 19.8.1997   K11D  
29 1652210156 Đinh Bình Minh 18.01.1997 Nam K11D  
30 1652210157 Vũ Thị Thủy Nga 28.8.1998   K11D  
31 1652210158 Nguyễn Như Ngọc 24.4.1996   K11D  
32 1652210159 Nguyễn Thị Thanh  Nhàn 16.02.1998   K11D  
33 1652210160 Bùi Thị Phương Quỳnh 18.6.1998   K11D  
34 1652210161 Phan Nhật Thăng 06.02.1997 Nam K11D  
35 1652210162 Lại Cao Thiện 19.11.1997   K11D  
36 1652210163 Nguyễn Thu Trang 23.5.1998   K11D  
37 1652210164 Vũ Hồng Trung 18.11.1997   K11D  
38 1652210165 Phạm Thị Thanh Tuyền 15.3.1997   K11D  
39 1652210166 Nguyễn Hồng Vân 03.7.1998   K11D  
40 1652210167 Đào Tuấn 12.11.1998 Nam K11D  
41 1652210168 Nguyễn Hải Yến 24.6.1996   K11D  
   
             
DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬP HỌC 
LỚP K3 ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ÂM NHẠC MẦM NON KHÓA HỌC 2016 - 2020
             
STT Mã số SV Họ và  Tên Ngày sinh Giới  Ghi chú
tính
1 1652210200 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 26.3.1998   Lớp phó
2 1652210201 Nguyễn Thị  Hạnh 01.9.1998    
3 1652210202 Nguyễn Phương Hoa 19.9.1996    
4 1652210203 Phạm Thị Hòa 13.3.1998    
5 1652210204 Nguyễn Thị Mai Hương 20.9.1998    
6 1652210205 Đỗ Thu Hương 28.3.1998   Lớp phó HT
7 1652210206 Nguyễn Mậu Liên 01.12.1998    
8 1652210207 Nguyễn Thị Mừng 02.9.1998    
9 1652210208 Trần Thị Nhi 22.12.1997    
10 1652210209 Đỗ Thị Quyên 03.12.1998    
11 1652210210 Đoàn Thúy Quỳnh 01.9.1998    
12 1652210211 Thào Thị  Sáng 02.4.1998    
13 1652210212 Phạm Thị Thảo 23.4.1997    
14 1652210213 Trần Thị Minh Thúy 28.01.1998    
15 1652210214 Phan Thị Thủy 02.9.1997    
16 1652210215 Vũ Thị Vân 07.10.1997    

 

DANH SÁCH SINH VIÊN NHẬP HỌC 
LỚP K8 ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ÂM NHẠC LTCQ KHÓA HỌC 2016 - 2017
             
STT Mã số SV Họ và  Tên Ngày sinh Giới  Ghi chú
tính
1 1672210001 Nguyễn Vũ Huyền An 15.10.1987   Lớp phó
2 1672210002 Vũ Đình An 18.02.1988 Nam  
3 1672210003 Nguyễn Thị Thái 29.8.1987    
4 1672210004 Nguyễn Thị Huế 26.7.1990    
5 1672210005 Phạm Quang Khải 13.11.1994 Nam  
6 1672210006 Phan Thị Thúy Liên 16.7.1979    
7 1672210007 Nguyễn Thảo Loan 26.6.1993    
8 1672210008 Nguyễn Thị Minh 21.5.1981    
9 1672210009 Nguyễn Thị Yến Ngọc 09.6.1994   Lớp phó HT
10 1672210010 Nguyễn Thị Nguyệt 05.02.1982    
11 1672210011 Đào Thị Nhàn 05.7.1987    
12 1672210012 Nguyễn Hoài Phương 27.4.1995    
13 1672210013 Nguyễn Đình Quân 26.5.1987 Nam  
14 1672210014 Trịnh Thị Quyên 03.8.1988    
15 1672210015 Trần Duy Thanh 30.12.1986 Nam  
             
             

 

 

 

Loại tin:

Viết bình luận

Plain text

  • Không được dùng mã HTML.
  • Các địa chỉ web và email sẽ tự động được chuyển sang dạng liên kết.
  • Tự động ngắt dòng và đoạn văn.

Filtered HTML

  • Các địa chỉ web và email sẽ tự động được chuyển sang dạng liên kết.